Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "không phát hiện" (1)
không phát hiện
Tiếng Anh
Cụm từdid not detect
Do trường không phát hiện sự việc, đề thi vẫn được sử dụng.
Because the school did not detect the incident, the exam was still used.
Từ liên quan "không phát hiện" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "không phát hiện" (1)
Do trường không phát hiện sự việc, đề thi vẫn được sử dụng.
Because the school did not detect the incident, the exam was still used.
